Hotline: 0938.618.886
  • Than cục xô 1A

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):25 - 350

    Độ tro, Ak (%):10,5

    Nhiệt lượng (cal/kg):7.500 - 7.800

    Chi tiết

    Than cục xô 1A

  • Than cục 2

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):25 - 100

    Độ tro, Ak (%):8

    Nhiệt lượng (cal/kg):7.300 - 7.500

    Chi tiết

    Than cục 2

  • Than cục 3

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):15 - 35

    Độ tro, Ak (%):4.5

    Nhiệt lượng (cal/kg):7.300 - 7.500

    Chi tiết

    Than cục 3

  • Than cục 4

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):15 - 30

    Độ tro, Ak (%):

    Nhiệt lượng (cal/kg):7.000 - 7.300

    Chi tiết

    Than cục 4

  • Than cục 5

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):10 - 15

    Độ tro, Ak (%):

    Nhiệt lượng (cal/kg):7.000 - 7.300

    Chi tiết

    Than cục 5

  • Than cám 4B

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):15

    Độ tro, Ak (%):25

    Nhiệt lượng (cal/kg):5.920

    Chi tiết

    Than cám 4B

  • Than cám 5B

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):15

    Độ tro, Ak (%):29

    Nhiệt lượng (cal/kg):5.600

    Chi tiết

    Than cám 5B

  • Than cốc

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):

    Độ tro, Ak (%):

    Nhiệt lượng (cal/kg):

    Chi tiết

    Than cốc

  • Than Tổ Ong

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):

    Độ tro, Ak (%):

    Nhiệt lượng (cal/kg):

    Chi tiết

    Than Tổ Ong

  • Than kip le

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):

    Độ tro, Ak (%):

    Nhiệt lượng (cal/kg):

    Chi tiết

    Than kip le

  • Than Đèo Nai

    Thông số

    Cỡ hạt (mm):25 - 350

    Độ tro, Ak (%):8

    Nhiệt lượng (cal/kg):7500 - 8000

    Chi tiết

    Than Đèo Nai